ô vuông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hình phẳng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông: "Ô vuông" là một hình học cơ bản, một trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật.
- Một khoảng, một phần được chia hoặc kẻ thành hình vuông trên bề mặt: "Ô vuông" còn chỉ một đơn vị diện tích nhỏ, có hình dạng vuông vắn, thường thấy trên giấy kẻ ô, bàn cờ, hoặc các bảng biểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em bé tập tô màu vào trong từng ô vuông trên giấy. (Đứa trẻ tập tô màu vào trong từng ô vuông trên giấy.)
- Trên bàn cờ vua có 64 ô vuông đen trắng xen kẽ. (Trên bàn cờ vua có 64 ô vuông đen trắng xen kẽ.)
- Hãy đánh dấu (X) vào ô vuông bên cạnh câu trả lời đúng. (Hãy đánh dấu (X) vào ô vuông bên cạnh câu trả lời đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kẻ ô vuông": Hành động vẽ các đường thẳng tạo thành nhiều hình vuông liên tiếp trên một bề mặt, thường là giấy.
- Tờ giấy kẻ ô vuông rất tiện cho việc vẽ hình học. (Tờ giấy kẻ ô vuông rất tiện cho việc vẽ hình học.)
Dùng trong toán học: Để chỉ đơn vị diện tích hình vuông có cạnh dài một đơn vị (ví dụ: mét vuông, centimet vuông), mặc dù cách nói đầy đủ thường là "hình vuông" hoặc ký hiệu (ví dụ: m²).
- Diện tích căn phòng là 20 mét vuông. (Diện tích căn phòng là 20 mét vuông.)
Biến thể và từ liên quan
Hình vuông (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào hình dạng hình học hơn là ô trên bề mặt.
- Hãy vẽ một hình vuông. (Hãy vẽ một hình vuông.)
Ô chữ nhật (danh từ): Chỉ một ô có hình chữ nhật.
- Lưới ô vuông (danh từ): Hệ thống nhiều ô vuông tạo thành một mạng lưới.
Từ đồng nghĩa
- Hình vuông: Chỉ hình dạng.
- Ô: Chỉ khoảng chia chung, không nhất thiết phải là hình vuông.
Thành ngữ liên quan
"Điền vào ô vuông": Một yêu cầu phổ biến trong các bài tập, biểu mẫu, đề nghị viết thông tin vào không gian được kẻ sẵn hình vuông.
- Thí sinh điền họ tên vào ô vuông ở đầu phiếu trả lời. (Thí sinh điền họ tên vào ô vuông ở đầu phiếu trả lời.)
"Nghĩ trong khuôn khổ ô vuông" (ít dùng): Cách nói ẩn dụ chỉ lối suy nghĩ cứng nhắc, kém linh hoạt, bị giới hạn bởi các quy tắc có sẵn.